Giới thiệu ý nghĩa các trường thời gian trong quy trình xử lý đơn hàng
Sao chép liên kết & tiêu đề
Cập nhật vào: 16/06/2026 01:40
Để giúp nhà bán hàng nắm bắt rõ hơn về tiến độ xử lý đơn hàng, BigSeller cung cấp thông tin theo nhiều mốc thời gian khác nhau. Dưới đây là ý nghĩa chi tiết của từng trường dữ liệu để các bạn tiện tham khảo:
1. Created Time (Thời gian tạo đơn)
- Ý nghĩa: Là mốc thời gian đơn hàng được tạo thành công trên các sàn TMĐT.
- Phạm vi hỗ trợ: Áp dụng cho các nền tảng Shopee, Lazada và TikTok Shop.
- Tính năng: Hệ thống sẽ hiển thị cột thời gian này trong danh sách đơn hàng, hỗ trợ bộ lọc và tính năng sắp xếp, giúp bạn dễ dàng tìm kiếm cũng như phân loại đơn hàng theo "Thời gian tạo đơn".

2. Paid Time (Thời gian thanh toán)
- Ý nghĩa: Là thời gian đơn hàng được thanh toán thành công trên nền tảng.
- Phạm vi hỗ trợ: Áp dụng cho các nền tảng Shopee, Lazada và TikTok Shop.
- Tính năng: Hệ thống sẽ hiển thị cột thời gian này trong danh sách đơn hàng, hỗ trợ bộ lọc và tính năng sắp xếp, giúp bạn dễ dàng tìm kiếm cũng như phân loại đơn hàng theo "Thời gian thanh toán".

3. Expire Time (Thời gian hết hạn)
- Ý nghĩa: Là thời hạn cuối cùng để người bán chuẩn bị hàng và sắp xếp giao hàng và bàn giao cho đơn vị vận chuyển.
- Phạm vi hỗ trợ: Áp dụng cho các nền tảng Shopee, Lazada và TikTok Shop.
- Tính năng: Hệ thống sẽ hiển thị cột thời gian này trong danh sách đơn hàng, hỗ trợ bộ lọc và tính năng sắp xếp, giúp bạn dễ dàng tìm kiếm cũng như phân loại đơn hàng theo "Thời gian hết hạn".
💡Khuyến nghị bạn hoàn tất việc giao hàng và bàn giao vận chuyển trước thời điểm này. Nếu quá hạn, đơn hàng có thể bị tính giao trễ hoặc bị hệ thống tự động hủy.

4. Packed Time (Thời gian chuẩn bị hàng)
- Ý nghĩa: Là thời gian người bán thao tác giao hàng cho đơn hàng (thời điểm xác nhận giao hàng trên nền tảng).
- Phạm vi hỗ trợ: Áp dụng cho các nền tảng Shopee, Lazada và TikTok Shop.
- Tính năng: Hệ thống sẽ hiển thị cột thời gian này trong danh sách đơn hàng, hỗ trợ bộ lọc và tính năng sắp xếp, giúp bạn dễ dàng tìm kiếm cũng như phân loại đơn hàng theo "Thời gian chuẩn bị hàng".

5. Shipped Time (Thời gian giao hàng)
- Ý nghĩa: Là thời gian hàng hóa được xuất kho và trừ tồn kho.
👉 Nếu không thao tác giao hàng trên BigSeller, hệ thống sẽ lấy thời gian đơn hàng được đồng bộ vào BigSeller với trạng thái Đã giao hàng;
👉 Nếu đơn hàng được đồng bộ vào hệ thống với trạng thái Đã hoàn thành hoặc Đã hủy, trường thời gian này sẽ để trống.
- Phạm vi hỗ trợ: Áp dụng cho các nền tảng Shopee, Lazada và TikTok Shop.
- Tính năng: Hệ thống sẽ hiển thị cột thời gian này trong danh sách đơn hàng, hỗ trợ bộ lọc và tính năng sắp xếp, giúp bạn dễ dàng tìm kiếm cũng như phân loại đơn hàng theo "Thời gian giao hàng".

6. Transit Time (Thời gian vận chuyển)
- Ý nghĩa: Là thời điểm hệ thống bắt đầu lấy thông tin theo dõi vận chuyển của đơn hàng.
- Phạm vi hỗ trợ: Áp dụng cho các nền tảng Shopee, Lazada và TikTok Shop.
- Tính năng: Hệ thống sẽ hiển thị cột thời gian này trong danh sách đơn hàng, hỗ trợ tìm kiếm cũng như phân loại đơn hàng theo "Thời gian vận chuyển".

7. Canceled Time (Thời gian hủy)
- Ý nghĩa: Là thời gian đơn hàng bị hủy.
- Phạm vi hỗ trợ: Áp dụng cho các nền tảng Shopee, Lazada và TikTok Shop.
- Tính năng: Hệ thống sẽ hiển thị cột thời gian này trong danh sách đơn hàng, hỗ trợ bộ lọc và tính năng sắp xếp, giúp bạn dễ dàng tìm kiếm cũng như phân loại đơn hàng theo "Thời gian hủy".

8. Completed Time (Thời gian hoàn thành)
- Ý nghĩa: Là thời gian đơn hàng được hoàn tất.
- Phạm vi hỗ trợ: Áp dụng cho các nền tảng Shopee, Lazada và TikTok Shop.
- Tính năng: Hệ thống sẽ hiển thị cột thời gian này trong danh sách đơn hàng, hỗ trợ bộ lọc và tính năng sắp xếp, giúp bạn dễ dàng tìm kiếm cũng như phân loại đơn hàng theo "Thời gian hoàn thành".

9. Auto-Cancel Time (Thời gian tự động hủy)
- Ý nghĩa: Là thời điểm đơn hàng TikTok Shop sẽ bị nền tảng tự động hủy nếu người bán không giao hàng hoặc bàn giao cho đơn vị vận chuyển đúng hạn.
- Phạm vi hỗ trợ: Áp dụng cho các nền tảng TikTok Shop.
- Tính năng: Hệ thống sẽ hiển thị cột thời gian này trong danh sách đơn hàng.
💡Khi thời gian còn lại đến lúc tự động hủy ≤ 12 giờ, hệ thống sẽ hiển thị cảnh báo bên dưới trường thời gian này.

10. Thời gian yêu cầu hủy đơn (Thời điểm người mua gửi yêu cầu hủy đơn hàng)
- Ý nghĩa: Là thời điểm người mua yêu cầu hủy đơn hàng trong danh sách [Hủy đơn hàng].
- Phạm vi hỗ trợ: Áp dụng cho các nền tảng Shopee, Lazada và TikTok Shop.
- Tính năng: Hệ thống sẽ hiển thị cột thời gian này trong danh sách [Hủy đơn hàng], hỗ trợ tìm kiếm cũng như phân loại đơn hàng theo "Thời gian yêu cầu hủy đơn".

Nội dung có hữu ích không?
Cảm ơn phản hồi của bạn, đây chính là động lực để chúng tôi tiếp tục tối ưu hóa
Nếu tài liệu chưa thể giải đáp vấn đề của bạn, có thể Liên hệ chúng tôi